- 禾hòa(cây lúa)
- 儿nhân(người (dạng biến thể))
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
kền kền (chim)
Kền kền là một loài chim săn mồi lớn.
chim kền kè xám; ưng hói
kền kền (chim)
Kền kền là một loài chim săn mồi lớn.
chim kền kè xám; ưng hói
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
kền kền (chim)
kền kền (chim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.