- 禾hòa(cây lúa)
- 儿nhân(người (dạng biến thể))
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
kền kền; chim ưng đầu trọc
Kền kền bay lượn trên bầu trời.
kền kền; chim ưng đầu trọc
Kền kền bay lượn trên bầu trời.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
Chim ưng là loài chim săn mồi mạnh mẽ, bay liệng trên bầu trời.
kền kền; chim ưng đầu trọc
kền kền; chim ưng đầu trọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.