- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
thu hoạch cuối năm; kết thúc mùa vụ
Mùa thu, thời tiết mát mẻ.
mùa thu; thời tiết mùa thu
Tiết trời mùa thu mát mẻ.
thu hoạch cuối năm; kết thúc mùa vụ
Mùa thu, thời tiết mát mẻ.
mùa thu; thời tiết mùa thu
Tiết trời mùa thu mát mẻ.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
thu hoạch cuối năm; kết thúc mùa vụ
thu hoạch cuối năm; kết thúc mùa vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.