- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
mùa thu; ngày thu
Bầu trời mùa thu rất xanh.
mùa thu; ngày thu
Bầu trời mùa thu rất xanh.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
mùa thu; ngày thu
mùa thu; ngày thu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.