- 雨vũ(mưa (tượng hình))
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa thu
Mưa thu rả rích, thời tiết rất lạnh.
mưa thu
Mưa thu rả rích, thời tiết rất lạnh.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa thu
mưa thu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.