- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
nghi thức đạo giáo; lễ thức (đạo giáo)
Nghi lễ Đạo giáo rất phức tạp.
dụng cụ khoa học; máy khí khoa học
nghi thức đạo giáo; lễ thức (đạo giáo)
Nghi lễ Đạo giáo rất phức tạp.
dụng cụ khoa học; máy khí khoa học
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
nghi thức đạo giáo; lễ thức (đạo giáo)
nghi thức đạo giáo; lễ thức (đạo giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.