- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
nghiên cứu khoa học
Anh ấy thích làm nghiên cứu khoa học.
nghiên cứu khoa học
Anh ấy thích làm nghiên cứu khoa học.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
nghiên cứu khoa học
nghiên cứu khoa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.