- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
chuyển giao; di lý (vụ án, hồ sơ)
Vụ án này sẽ được chuyển đến tòa án.
chuyển giao; di lý (vụ án, hồ sơ)
Vụ án này sẽ được chuyển đến tòa án.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
chuyển giao; di lý (vụ án, hồ sơ)
chuyển giao; di lý (vụ án, hồ sơ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.