- 禾hòa(cây lúa)
- 兌đoái(đổi chác, vui vẻ)
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
gánh nặng thuế; beremén thuế
Gánh nặng thuế quá lớn.
gánh nặng thuế; beremén thuế
Gánh nặng thuế quá lớn.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
gánh nặng thuế; beremén thuế
gánh nặng thuế; beremén thuế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.