- 禾hòa(cây lúa)
- 周chu(khắp nơi, bao quanh)
Lúa mọc dày đặc khắp nơi trên cánh đồng nên chữ 稠 mang nghĩa dày, đặc.
dày đặc; dày dịt
Dân số ở đây rất đông đúc.
dày đặc; dày dịt
Dân số ở đây rất đông đúc.
Lúa mọc dày đặc khắp nơi trên cánh đồng nên chữ 稠 mang nghĩa dày, đặc.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Lúa mọc dày đặc khắp nơi trên cánh đồng nên chữ 稠 mang nghĩa dày, đặc.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dày đặc; dày dịt
dày đặc; dày dịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.