- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
học hỏi từ xưa; noi theo tiền nhân
Anh ấy thích học hỏi từ người xưa.
nghiên cứu kinh điển; học hỏi từ quá khứ
Anh ấy thích nghiên cứu các văn bản cổ điển.
học hỏi từ xưa; noi theo tiền nhân
Anh ấy thích học hỏi từ người xưa.
nghiên cứu kinh điển; học hỏi từ quá khứ
Anh ấy thích nghiên cứu các văn bản cổ điển.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
học hỏi từ xưa; noi theo tiền nhân
học hỏi từ xưa; noi theo tiền nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.