- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra; kiểm nghiệm
Hải quan tiến hành kiểm tra hàng hóa.
kiểm tra; kiểm nghiệm
Hải quan tiến hành kiểm tra hàng hóa.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra; kiểm nghiệm
kiểm tra; kiểm nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.