- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
thanh tra viên; kiểm tra viên
Kiểm tra viên đang kiểm tra tài liệu.
nhân viên kiểm tra vé
thanh tra viên; kiểm tra viên
Kiểm tra viên đang kiểm tra tài liệu.
nhân viên kiểm tra vé
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
thanh tra viên; kiểm tra viên
thanh tra viên; kiểm tra viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.