- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
Công ty sẽ kiểm toán sổ sách hàng năm.
được chứng minh; chứng minh xong
Chúng ta cần kiểm tra các tài khoản này.
xem xét; kiểm tra
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
Công ty sẽ kiểm toán sổ sách hàng năm.
được chứng minh; chứng minh xong
Chúng ta cần kiểm tra các tài khoản này.
xem xét; kiểm tra
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bảng tin; bảng thông báo
bảng tin; bảng thông báo