- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng thẳng; đứng dậy; dựng lên; thiết lập; đặt ra
中身体竖直不动,或者设置、建立shēntǐ shùzhí búdòng,huòzhě shèzhì、jiànlì
Anh ấy đã đặt ra một quy tắc mới.
đứng; dựng lên; thiết lập; thành lập
中竖起身体;建立或设置shù qǐ shēntǐ;jiànlì huòshèzhì
Chúng tôi đã đặt ra một mục tiêu mới.
đứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
中用身体支撑自己,使身体竖直yòng shēntǐ zhīchēng zìjǐ, shǐ shēntǐ shùzhí
Mời bạn đứng dậy.
đặt nền móng; xác lập
中建立;开始存在jiànlì;kāishǐ cúnzài
Anh ấy đã đặt ra một mục tiêu mới.
ngay; lập tức; tức thì
中马上;立刻;很快mǎshang; lìkè; hěn kuài
Anh ấy đi ngay lập tức.
soạn thảo; dự thảo
中起草或制定;写成文件或计划qǐcǎo huò zhìdìng;xiěchéng wénjiàn huò jìhuà
Chúng tôi đã lập một kế hoạch mới.
ngay lập tức; đứng; thành lập; dựng lên
中马上;立刻;很快就发生mǎshàng;lìkè;hěn kuài jiù fāshēng
Anh ấy lập tức đi ngay.
họ Lập
中姓氏,中国人的姓氏之一xìngshì、zhōngguórén de xìngshì zhī yī
đứng thẳng; đứng dậy; dựng lên; thiết lập; đặt ra
中身体竖直不动,或者设置、建立shēntǐ shùzhí búdòng,huòzhě shèzhì、jiànlì
Anh ấy đã đặt ra một quy tắc mới.
đứng; dựng lên; thiết lập; thành lập
中竖起身体;建立或设置shù qǐ shēntǐ;jiànlì huòshèzhì
Chúng tôi đã đặt ra một mục tiêu mới.
đứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
中用身体支撑自己,使身体竖直yòng shēntǐ zhīchēng zìjǐ, shǐ shēntǐ shùzhí
Mời bạn đứng dậy.
đặt nền móng; xác lập
中建立;开始存在jiànlì;kāishǐ cúnzài
Anh ấy đã đặt ra một mục tiêu mới.
ngay; lập tức; tức thì
中马上;立刻;很快mǎshang; lìkè; hěn kuài
Anh ấy đi ngay lập tức.
soạn thảo; dự thảo
中起草或制定;写成文件或计划qǐcǎo huò zhìdìng;xiěchéng wénjiàn huò jìhuà
Chúng tôi đã lập một kế hoạch mới.
ngay lập tức; đứng; thành lập; dựng lên
中马上;立刻;很快就发生mǎshàng;lìkè;hěn kuài jiù fāshēng
Anh ấy lập tức đi ngay.
họ Lập
中姓氏,中国人的姓氏之一xìngshì、zhōngguórén de xìngshì zhī yī
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.