- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
liên lụy (người khác); chu di (tru di)(kế thừa)
Nút giao lập thể này rất phức tạp.
cầu vượt; giao thoa không gian(kế thừa)
Cây cầu vượt này rất dài.
liên lụy (người khác); chu di (tru di)(kế thừa)
Nút giao lập thể này rất phức tạp.
cầu vượt; giao thoa không gian(kế thừa)
Cây cầu vượt này rất dài.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.