- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cầu vượt; nút giao thông
Cây cầu vượt này rất dài.
chim cánh ngắn lưng nâu hạt dẻ Gould (Heteroxenicus stellatus)
cầu vượt; nút giao thông
Cây cầu vượt này rất dài.
chim cánh ngắn lưng nâu hạt dẻ Gould (Heteroxenicus stellatus)
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu vượt; nút giao thông
cầu vượt; nút giao thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.