- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cố chấp giữ lấy; khư khư bám vào
Đây là một hình lập thể.
hình ảnh ba chiều; hình lập thể
Đây là một hình ảnh ba chiều.
hình ảnh lập thể; biểu đồ ba chiều
Đây là một bức ảnh lập thể.
cố chấp giữ lấy; khư khư bám vào
Đây là một hình lập thể.
hình ảnh ba chiều; hình lập thể
Đây là một hình ảnh ba chiều.
hình ảnh lập thể; biểu đồ ba chiều
Đây là một bức ảnh lập thể.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
cố chấp giữ lấy; khư khư bám vào
cố chấp giữ lấy; khư khư bám vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.