- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
chim cổ đỏ ngực hạt dẻ Ấn Độ (Larvivora brunnea)
Trong chùa có một bức tượng đứng.
chim cổ đỏ ngực hạt dẻ Ấn Độ (Larvivora brunnea)
Trong chùa có một bức tượng đứng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
chim cổ đỏ ngực hạt dẻ Ấn Độ (Larvivora brunnea)
chim cổ đỏ ngực hạt dẻ Ấn Độ (Larvivora brunnea)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.