- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập công; có công lao
Anh ấy đã lập công.
có công; lập công
Anh ấy đã lập công và nhận được phần thưởng.
lập công; chiến công
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
lập công; có công lao
Anh ấy đã lập công.
có công; lập công
Anh ấy đã lập công và nhận được phần thưởng.
lập công; chiến công
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập công; có công lao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.