- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ
Làm ơn cho tôi bút xóa.
dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ
Làm ơn cho tôi bút xóa.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ
dung dịch xóa chữ; bút xóa chữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.