- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập quốc; kiến quốc
Anh ấy muốn lập quốc.
lập quốc; kiến quốc
Anh ấy muốn lập quốc.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
lập quốc; kiến quốc
lập quốc; kiến quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.