- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
nhảy xa đứng yên; bước nhảy xa từ chỗ đứng
Nhảy xa đứng là một trong những môn điền kinh.
nhảy xa đứng yên; bước nhảy xa từ chỗ đứng
Nhảy xa đứng là một trong những môn điền kinh.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
nhảy xa đứng yên; bước nhảy xa từ chỗ đứng
nhảy xa đứng yên; bước nhảy xa từ chỗ đứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.