- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
khối lập phương
Khối lập phương này màu đỏ.
hình lập phương; khối lập phương
Khối lập phương này trong suốt.
khối lập phương
Khối lập phương này màu đỏ.
hình lập phương; khối lập phương
Khối lập phương này trong suốt.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
khối lập phương
khối lập phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.