- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
pháp quy; quy định pháp luật; luật lệ
Quốc gia này đang lập pháp.
lập pháp; ban hành luật
lập pháp; ban hành luật
pháp quy; quy định pháp luật; luật lệ
Quốc gia này đang lập pháp.
lập pháp; ban hành luật
lập pháp; ban hành luật
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
pháp quy; quy định pháp luật; luật lệ
pháp quy; quy định pháp luật; luật lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.