- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
ký kết hợp đồng; lập hiệp ước
Chúng tôi đã lập hợp đồng.
ký kết hợp đồng; lập hiệp ước
Chúng tôi đã lập hợp đồng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
ký kết hợp đồng; lập hiệp ước
ký kết hợp đồng; lập hiệp ước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.