- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
để lại lời nói; khẳng định danh tiếng qua văn chương
Ông ấy lập ngôn viết sách, danh tiếng lưu truyền sử sách.
duyệt xét; kiểm duyệt (tài liệu)
Ông ấy đã lập ngôn thành một học thuyết riêng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
để lại lời nói; khẳng định danh tiếng qua văn chương
Ông ấy lập ngôn viết sách, danh tiếng lưu truyền sử sách.
duyệt xét; kiểm duyệt (tài liệu)
Ông ấy đã lập ngôn thành một học thuyết riêng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
để lại lời nói; khẳng định danh tiếng qua văn chương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.