- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cứ điểm; căn cứ địa
Nơi này là chỗ đứng của chúng ta.
cứ điểm; căn cứ địa
Nơi này là chỗ đứng của chúng ta.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
cứ điểm; căn cứ địa
cứ điểm; căn cứ địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.