- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng thẳng; lập thân
Anh ấy đứng thẳng.
lập thân; tự lập; xây dựng danh dự
Anh ấy sống ngay thẳng, được mọi người kính trọng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng thẳng; lập thân
Anh ấy đứng thẳng.
lập thân; tự lập; xây dựng danh dự
Anh ấy sống ngay thẳng, được mọi người kính trọng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng thẳng; lập thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.