- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Lập Đôn
Trà đen Lipton rất ngon.
Lập Đôn
Trà đen Lipton rất ngon.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Lập Đôn
Lập Đôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.