- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
giếng đứng; giếng thẳng đứng (trong khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
Cái giếng đứng này rất sâu.
giếng đứng; giếng thẳng đứng (trong khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
Cái giếng đứng này rất sâu.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
giếng đứng; giếng thẳng đứng (trong khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
giếng đứng; giếng thẳng đứng (trong khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.