- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
phép tính dạng cột (cách viết phép tính theo chiều dọc)
Xin hãy tính bằng phép tính cột dọc.
thẳng đứng; dọc; (nét) sổ dọc (trong chữ Hán)
Xin hãy tính theo cột dọc.
phép tính dạng cột (cách viết phép tính theo chiều dọc)
Xin hãy tính bằng phép tính cột dọc.
thẳng đứng; dọc; (nét) sổ dọc (trong chữ Hán)
Xin hãy tính theo cột dọc.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
phép tính dạng cột (cách viết phép tính theo chiều dọc)
phép tính dạng cột (cách viết phép tính theo chiều dọc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.