- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
nét sổ (nét dọc trong chữ Hán)
Chữ này có một nét sổ.
nét sổ (nét dọc trong chữ Hán)
Chữ này có một nét sổ.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
nét sổ (nét dọc trong chữ Hán)
nét sổ (nét dọc trong chữ Hán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.