- 立lập(đứng thẳng)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
tư thế; thái độ; dáng vẻ
Xin hãy giữ đúng tư thế đứng.
tư thế; thái độ; dáng vẻ
Xin hãy giữ đúng tư thế đứng.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
tư thế; thái độ; dáng vẻ
tư thế; thái độ; dáng vẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.