- 立lập(đứng thẳng)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm; điểm; địa điểm
Trạm này có Wi-Fi miễn phí.
trang web; địa điểm
Trang web này có rất nhiều thông tin hữu ích.
trạm; điểm; địa điểm
Trạm này có Wi-Fi miễn phí.
trang web; địa điểm
Trang web này có rất nhiều thông tin hữu ích.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
trạm; điểm; địa điểm
trạm; điểm; địa điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.