- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm đối thủ
Chúng tôi có rất nhiều sản phẩm cạnh tranh.
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm đối thủ
Chúng tôi có rất nhiều sản phẩm cạnh tranh.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm đối thủ
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm đối thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.