- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
sức cạnh tranh; khả năng cạnh tranh
Nâng cao năng lực cạnh tranh rất quan trọng.
sức cạnh tranh; khả năng cạnh tranh
sức cạnh tranh; khả năng cạnh tranh
Nâng cao năng lực cạnh tranh rất quan trọng.
sức cạnh tranh; khả năng cạnh tranh
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức cạnh tranh; khả năng cạnh tranh
sức cạnh tranh; khả năng cạnh tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.