- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
người tham dự thi đấu; thí sinh; người tham gia cuộc thi
Anh ấy là một đối thủ rất mạnh.
người tham dự thi đấu; thí sinh; người tham gia cuộc thi
Anh ấy là một đối thủ rất mạnh.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người tham dự thi đấu; thí sinh; người tham gia cuộc thi
người tham dự thi đấu; thí sinh; người tham gia cuộc thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.