- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
phiên đấu giá
Anh ấy đã đấu giá một bức tranh.
đấu giá; ra giá
phiên đấu giá
Anh ấy đã đấu giá một bức tranh.
đấu giá; ra giá
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
phiên đấu giá
phiên đấu giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.