- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cướp quyền lập làm vua; lập làm vua bất hợp pháp
cướp quyền lập làm vua; lập làm vua bất hợp pháp
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cướp quyền lập làm vua; lập làm vua bất hợp pháp
cướp quyền lập làm vua; lập làm vua bất hợp pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.