gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
loại tơ thô; tơ xù
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
loại tơ thô; tơ xù
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
Đừng để những chuyện nhỏ nhặt cản trở bạn.
xúc phạm; xâm phạm
Anh ấy nói chuyện luôn làm người khác phật lòng.
tạo thành; cấu thành
độc nhất; duy nhất
loại tơ thô; tơ xù
túi đựng lụa trước khi giặt; bao lụa
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
Đừng để những chuyện nhỏ nhặt cản trở bạn.
xúc phạm; xâm phạm
Anh ấy nói chuyện luôn làm người khác phật lòng.
tạo thành; cấu thành
độc nhất; duy nhất
loại tơ thô; tơ xù
túi đựng lụa trước khi giặt; bao lụa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.