khâu; may
khâu; may
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khâu; may(kế thừa)
中用针和线把布料连接在一起yòng zhēn hé xiàn bǎ bùliào liánjiē zài yìqǐ
Cô ấy thích may quần áo.
tạm thời đảm nhiệm; đảm nhiệm tạm quyền(kế thừa)
中用针和线把布或其他东西连接在一起yòng zhēn hé xiàn bǎ bù huò qítā dōngxi liánjiē zài yìqǐ
Cô ấy đang may quần áo.
khâu; may(kế thừa)
中用针和线把布料连接在一起yòng zhēn hé xiàn bǎ bùliào liánjiē zài yìqǐ
Cô ấy thích may quần áo.
tạm thời đảm nhiệm; đảm nhiệm tạm quyền(kế thừa)
中用针和线把布或其他东西连接在一起yòng zhēn hé xiàn bǎ bù huò qítā dōngxi liánjiē zài yìqǐ
Cô ấy đang may quần áo.