(văn) buộc; trói
khăn lụa; băng đầu lụa
(văn) buộc; trói
khăn lụa; băng đầu lụa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) buộc; trói
cố định; gắn chặt; bất biến
dây; sợi dây
khăn lụa; băng đầu lụa
xơi; tơi
(văn) buộc; trói
cố định; gắn chặt; bất biến
dây; sợi dây
khăn lụa; băng đầu lụa
xơi; tơi