- 缶phẫu(cái vò, bình đất nung)
- 雚quán(con cò (âm mượn))
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
khí heli
Chiếc xe bồn này chứa đầy xăng.
bóng bay heli; bóng khí heli
khí heli
Chiếc xe bồn này chứa đầy xăng.
bóng bay heli; bóng khí heli
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
khí heli
khí heli
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.