- 糹mịch(sợi tơ)
- 罔võng(lưới, không có)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
trên mạng; trực tuyến
中在因特网或互联网上的环境zài yīntèwǎng huò hùliánwǎng shàng de huánjìng
Tôi thích mua sắm trực tuyến.
Ngày nay rất nhiều người tìm việc làm trên mạng.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên mạng; trực tuyến
中在因特网或互联网上的环境zài yīntèwǎng huò hùliánwǎng shàng de huánjìng
Tôi thích mua sắm trực tuyến.
Ngày nay rất nhiều người tìm việc làm trên mạng.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
trên mạng; trực tuyến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.