- 糹mịch(sợi tơ)
- 罔võng(lưới, không có)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
quân đội mạng; lực lượng tuyên truyền trực tuyến
Đội quân mạng lan truyền thông tin sai lệch trên mạng.
quân đội mạng; lực lượng tuyên truyền trực tuyến
Đội quân mạng lan truyền thông tin sai lệch trên mạng.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
quân đội mạng; lực lượng tuyên truyền trực tuyến
quân đội mạng; lực lượng tuyên truyền trực tuyến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.