- 糹mịch(sợi tơ)
- 罔võng(lưới, không có)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
kho lưu trữ trực tuyến; đám mây lưu trữ
Tôi tải tài liệu lên không gian lưu trữ trực tuyến.
dịch vụ lưu trữ đám mây; kho lưu trữ trực tuyến
Tôi tải tệp lên bộ nhớ đám mây.
kho lưu trữ trực tuyến; đám mây lưu trữ
Tôi tải tài liệu lên không gian lưu trữ trực tuyến.
dịch vụ lưu trữ đám mây; kho lưu trữ trực tuyến
Tôi tải tệp lên bộ nhớ đám mây.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
kho lưu trữ trực tuyến; đám mây lưu trữ
kho lưu trữ trực tuyến; đám mây lưu trữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.