- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hiếm có; hãn hữu
Loài hoa này rất hiếm.
hiếm có; hiếm gặp
Loài chim này rất hiếm.
hiếm có; hãn hữu
Loài hoa này rất hiếm.
hiếm có; hiếm gặp
Loài chim này rất hiếm.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hiếm có; hãn hữu
hiếm có; hãn hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.