- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
liệt kê; lập danh sách
Xin hãy liệt kê tất cả các hạng mục.
liệt kê; liệt cử
liệt kê; sắp xếp; trưng bày
Những cuốn sách này được bày trên bàn.
liệt kê; lập danh sách
Xin hãy liệt kê tất cả các hạng mục.
liệt kê; liệt cử
liệt kê; sắp xếp; trưng bày
Những cuốn sách này được bày trên bàn.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
liệt kê; lập danh sách
liệt kê; lập danh sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
liệt kê; xếp hàng
Những cuốn sách này nằm rải rác trên bàn.
liệt kê; xếp hàng
Những cuốn sách này nằm rải rác trên bàn.