- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
con lăn; trục lăn
中圆柱形的转动机器部件,用来压平或运输东西yuánzhùxíng de zhuǎndòng jīqì bùjiàn、yònglái yālì huò yùnshū dōngxi
Roller là một loại máy.
con lăn; trục lăn
中圆柱形的转动机器部件,用来压平或运输东西yuánzhùxíng de zhuǎndòng jīqì bùjiàn、yònglái yālì huò yùnshū dōngxi
Roller là một loại máy.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
con lăn; trục lăn
con lăn; trục lăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.